Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发生率發生率

fā shēng lǜ

发生率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发生率 trong tiếng Việt

tỉ lệ xảy ra

Tra từ liên quan