发生关系
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发生关系
có quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với
Giản thể发生关系
Phồn thể發生關係
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng