Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发泡剂發泡劑

fā pào jì

发泡剂 là gì?

发泡剂 [fā pào jì] có nghĩa là chất tạo bọt; chất thổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发泡剂 trong tiếng Việt

  1. chất tạo bọt
  2. chất thổi

Cách đọc và ghi nhớ 发泡剂

发泡剂 được đọc là fā pào jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất tạo bọt; chất thổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan