发热發熱 fā rè 发热 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发热 trong tiếng Việt bị sốt; phát sốt; không thể suy nghĩ bình tĩnh; phát nhiệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan