Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发毛發毛

fā máo

发毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发毛 trong tiếng Việt

nổi giận và la hét; sợ hãi, buồn bực (tiếng địa phương Bắc Kinh)

Tra từ liên quan