Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留步

liú bù

留步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留步 trong tiếng Việt

(nói khi khách rời đi) không cần tiễn

Tra từ liên quan