留校 liú xiào 留校 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 留校 trong tiếng Việt vào làm giảng viên tại trường cũ sau khi tốt nghiệp; ở lại trường trong kỳ nghỉ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan