Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留校

liú xiào

留校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留校 trong tiếng Việt

vào làm giảng viên tại trường cũ sau khi tốt nghiệp; ở lại trường trong kỳ nghỉ

Tra từ liên quan