Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产钳產鉗

chǎn qián

产钳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产钳 trong tiếng Việt

kẹp sản khoa

Tra từ liên quan