Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生涩生澀

shēng sè

生涩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生涩 trong tiếng Việt

chưa chín; chát; không thành thạo hoàn toàn; hơi run

Tra từ liên quan