Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生热生熱

shēng rè

生热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生热 trong tiếng Việt

sinh nhiệt

Tra từ liên quan