Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
璧谢璧謝

bì xiè

璧谢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 璧谢 trong tiếng Việt

từ chối (một món quà) với lời cảm ơn

Tra từ liên quan