Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低烧低燒

dī shāo

低烧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低烧 trong tiếng Việt

sốt nhẹ (đến 38°C)

Tra từ liên quan