Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独眼龙獨眼龍

dú yǎn lóng

独眼龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独眼龙 trong tiếng Việt

người một mắt

Tra từ liên quan