Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛击猛擊

měng jī

猛击 là gì?

猛击 [měng jī] có nghĩa là tát; vỗ; đấm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛击 trong tiếng Việt

  1. tát
  2. vỗ
  3. đấm

Cách đọc và ghi nhớ 猛击

猛击 được đọc là měng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tát; vỗ; đấm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan