Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛烈

měng liè

猛烈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛烈 trong tiếng Việt

  1. mãnh liệt
  2. dữ dội
  3. mạnh mẽ
  4. cường liệt
Tra từ liên quan