Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛省

měng xǐng

猛省 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛省 trong tiếng Việt

chợt nhận ra; chợt nhớ lại

Tra từ liên quan