Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛跌

měng diē

猛跌 là gì?

猛跌 [měng diē] có nghĩa là rơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛跌 trong tiếng Việt

rơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu)

Cách đọc và ghi nhớ 猛跌

猛跌 được đọc là měng diē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan