Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛涨猛漲

měng zhǎng

猛涨 là gì?

猛涨 [měng zhǎng] có nghĩa là (nước) dâng cao; (giá cả) tăng vọt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛涨 trong tiếng Việt

  1. (nước) dâng cao
  2. (giá cả) tăng vọt

Cách đọc và ghi nhớ 猛涨

猛涨 được đọc là měng zhǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nước) dâng cao; (giá cả) tăng vọt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan