Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛料

měng liào

猛料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛料 trong tiếng Việt

tin nóng; tuyệt vời

Tra từ liên quan