Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛进猛進

měng jìn

猛进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛进 trong tiếng Việt

tiến lên táo bạo; đẩy mạnh tiến tới

Tra từ liên quan