Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼狈狼狽

láng bèi

狼狈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼狈 trong tiếng Việt

trong tình huống khó khăn; trông thảm hại; kẻ xấu! (miệt thị)

Tra từ liên quan