Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼井

láng jǐng

狼井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼井 trong tiếng Việt

bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn

Tra từ liên quan