狼井 láng jǐng 狼井 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狼井 trong tiếng Việt bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan