狼井
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
狼井
bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn
Giản thể狼井
Phồn thể狼井
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng