Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼人

láng rén

狼人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼人 trong tiếng Việt

người sói

Tra từ liên quan