Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狡滑

jiǎo huá

狡滑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狡滑 trong tiếng Việt

biến thể của 狡猾[jiao3 hua2]

Tra từ liên quan