Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奸狡

jiān jiǎo

奸狡 là gì?

奸狡 [jiān jiǎo] có nghĩa là xảo quyệt; láu cá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奸狡 trong tiếng Việt

  1. xảo quyệt
  2. láu cá

Cách đọc và ghi nhớ 奸狡

奸狡 được đọc là jiān jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xảo quyệt; láu cá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan