奸狡 là gì?
奸狡 [jiān jiǎo] có nghĩa là xảo quyệt; láu cá.
Nghĩa của từ 奸狡 trong tiếng Việt
- xảo quyệt
- láu cá
Cách đọc và ghi nhớ 奸狡
奸狡 được đọc là jiān jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xảo quyệt; láu cá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .