Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂犬病

kuáng quǎn bìng

狂犬病 là gì?

狂犬病 [kuáng quǎn bìng] có nghĩa là bệnh dại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂犬病 trong tiếng Việt

bệnh dại

Cách đọc và ghi nhớ 狂犬病

狂犬病 được đọc là kuáng quǎn bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh dại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan