Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂牛病

kuáng niú bìng

狂牛病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂牛病 trong tiếng Việt

bệnh bò điên; bệnh não xốp bò, BSE

Tra từ liên quan