Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂跌

kuáng diē

狂跌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂跌 trong tiếng Việt

giảm mạnh (giá cả)

Tra từ liên quan