伙伴
đối tác; bạn đồng hành; đồng chí
đối tác; bạn đồng hành; đồng chí
伙伴 thường mang nghĩa “đối tác”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 伙伴 cùng cụm 合作伙伴 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đối tác hợp tác
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đối tác; người đồng hành; bạn; phục vụ; người hầu; nhân viên bán hàng
›何出此言hé chū cǐ yánnhững lời này bắt nguồn từ đâu?; tại sao bạn (ông ấy, v.v.) nói như vậy?
›伙同huǒ tóngcấu kết; cấu kết với
›伙夫huǒ fūngười nấu bếp (cũ)
›伙颐huǒ yíbiến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2]
›伙食huǒ shíthức ăn; bữa ăn
›伙食费huǒ shí fèichi phí ăn uống; chi phí ăn ở; tiền ăn (chi phí)
›何不hé bùtại sao không?; tại sao không làm (gì đó)?
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.