Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伙计伙計

huǒ ji

伙计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伙计 trong tiếng Việt

đối tác; người đồng hành; bạn; phục vụ; người hầu; nhân viên bán hàng

Tra từ liên quan