伙计伙計 huǒ ji 伙计 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伙计 trong tiếng Việt đối tác; người đồng hành; bạn; phục vụ; người hầu; nhân viên bán hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan