Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伙夫

huǒ fū

伙夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伙夫 trong tiếng Việt

người nấu bếp (cũ)

Tra từ liên quan