伙颐伙頤 huǒ yí 伙颐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伙颐 trong tiếng Việt biến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan