Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伙颐伙頤

huǒ yí

伙颐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伙颐 trong tiếng Việt

biến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2]

Tra từ liên quan