Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伙同

huǒ tóng

伙同 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伙同 trong tiếng Việt

cấu kết; cấu kết với

Tra từ liên quan