Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休想

xiū xiǎng

休想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休想 trong tiếng Việt

  1. đừng nghĩ (rằng)
  2. đừng tưởng tượng (rằng)
Tra từ liên quan