休息
nghỉ; nghỉ ngơi
nghỉ; nghỉ ngơi
休息 thường mang nghĩa “nghỉ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 休息 cùng cụm 休息室 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sảnh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ giải lao
›休整xiū zhěngnghỉ ngơi và tái tổ chức (quân đội)
›休兵xiū bīngngừng bắn; đình chiến; binh lính được nghỉ ngơi
›休惜xiū xīnghỉ giải lao
›休市xiū shìđóng cửa thị trường (do nghỉ lễ hoặc qua đêm, v.v.)
›休怪xiū guàiđừng trách (ai đó)
›休息室xiū xī shìsảnh; chỗ ngồi chờ
›休庭xiū tíngtạm dừng phiên tòa (pháp luật)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.