休学 là gì?
休学 [xiū xué] có nghĩa là tạm ngừng học; hoãn việc học.
Nghĩa của từ 休学 trong tiếng Việt
- tạm ngừng học
- hoãn việc học
Cách đọc và ghi nhớ 休学
休学 được đọc là xiū xué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạm ngừng học; hoãn việc học”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .