Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休学休學

xiū xué

休学 là gì?

休学 [xiū xué] có nghĩa là tạm ngừng học; hoãn việc học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休学 trong tiếng Việt

  1. tạm ngừng học
  2. hoãn việc học

Cách đọc và ghi nhớ 休学

休学 được đọc là xiū xué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạm ngừng học; hoãn việc học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan