休庭 là gì?
休庭 [xiū tíng] có nghĩa là tạm dừng phiên tòa (pháp luật).
Nghĩa của từ 休庭 trong tiếng Việt
tạm dừng phiên tòa (pháp luật)
Cách đọc và ghi nhớ 休庭
休庭 được đọc là xiū tíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạm dừng phiên tòa (pháp luật)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .