Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiū

休 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休 trong tiếng Việt

nghỉ; ngừng làm gì đó một thời gian; ngưng; (mệnh lệnh) đừng

Tra từ liên quan