Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bāo

炮 là gì?

[bāo] có nghĩa là xào; chiên; sấy khô bằng cách nung.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炮 trong tiếng Việt

  1. xào
  2. chiên
  3. sấy khô bằng cách nung

Cách đọc và ghi nhớ 炮

được đọc là bāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xào; chiên; sấy khô bằng cách nung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan