Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǐng

炳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炳 trong tiếng Việt

sáng; rực rỡ; chói lọi

Tra từ liên quan