Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火山学火山學

huǒ shān xué

火山学 là gì?

火山学 [huǒ shān xué] có nghĩa là khoa học núi lửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火山学 trong tiếng Việt

khoa học núi lửa

Cách đọc và ghi nhớ 火山学

火山学 được đọc là huǒ shān xué, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoa học núi lửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan