清淡 qīng dàn 清淡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清淡 trong tiếng Việt nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị); nhạt nhẽo; ế ẩm (kinh doanh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan