Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清淡

qīng dàn

清淡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清淡 trong tiếng Việt

nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị); nhạt nhẽo; ế ẩm (kinh doanh)

Tra từ liên quan