Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
液泡

yè pào

液泡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液泡 trong tiếng Việt

không bào (sinh học)

Tra từ liên quan