Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消肿消腫

xiāo zhǒng

消肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消肿 trong tiếng Việt

giảm sưng; tiêu sưng; (ví von) tinh giản (một cơ quan cồng kềnh, v.v.)

Tra từ liên quan