消肿消腫 xiāo zhǒng 消肿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消肿 trong tiếng Việt giảm sưng; tiêu sưng; (ví von) tinh giản (một cơ quan cồng kềnh, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan