Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消蚀消蝕

xiāo shí

消蚀 là gì?

消蚀 [xiāo shí] có nghĩa là ăn mòn; xói mòn; mài mòn (nghĩa đen và bóng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消蚀 trong tiếng Việt

  1. ăn mòn
  2. xói mòn
  3. mài mòn (nghĩa đen và bóng)

Cách đọc và ghi nhớ 消蚀

消蚀 được đọc là xiāo shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn mòn; xói mòn; mài mòn (nghĩa đen và bóng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan