Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮气浮氣

fú qì

浮气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮气 trong tiếng Việt

hơi thở yếu; nhẹ dạ; không chín chắn

Tra từ liên quan