Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮桥浮橋

fú qiáo

浮桥 là gì?

浮桥 [fú qiáo] có nghĩa là cầu phao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮桥 trong tiếng Việt

cầu phao

Cách đọc và ghi nhớ 浮桥

浮桥 được đọc là fú qiáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầu phao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan