洋山港 Yáng shān Gǎng 洋山港 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洋山港 trong tiếng Việt xem 洋山深水港[Yang2 shan1 Shen1 shui3 gang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan