Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋山港

Yáng shān Gǎng

洋山港 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋山港 trong tiếng Việt

xem 洋山深水港[Yang2 shan1 Shen1 shui3 gang3]

Tra từ liên quan