洋山港
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洋山港
xem 洋山深水港[Yang2 shan1 Shen1 shui3 gang3]
Giản thể洋山港
Phồn thể洋山港
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng