河池
địa cấp thị Hà Trì ở Quảng Tây; tiếng Choang: Hozciz
địa cấp thị Hà Trì ở Quảng Tây; tiếng Choang: Hozciz
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thành phố cấp địa khu Hà Trì, Quảng Tây; tiếng Chuang: Hozciz
›河源Hé yuánthành phố cấp địa khu Heyuan ở Quảng Đông
›河津Hé jīnHà Tân, thành phố cấp huyện ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
›河津市Hé jīn shìthành phố cấp huyện Hà Tân ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
›河殇Hé shāng"Bi ca con sông", loạt phim tài liệu nổi tiếng năm 1988 của CCTV, được cho là đã kích thích phong trào dân…
›河曲县Hé qǔ xiànhuyện Hequ ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
›河水hé shuǐnước sông
›河洛人Hé luò rénngười Hoklo, người Hoa Nam ở Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.