沙漠之狐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
沙漠之狐
Cáo già sa mạc
Giản thể沙漠之狐
Phồn thể沙漠之狐
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng